Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bài học" (1)

bài học
Tiếng Anh Danh từlesson
Từ vựng của tôi
Chúng ta đã rút ra bài học từ sai lầm đó.
We learned a lesson from that mistake.

swap_horiz Từ liên quan "bài học" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bài học" (5)

Tôi ôn tập bài học.
I review the lesson.
Tôi chuẩn bị bài học cho ngày mai.
I prepare the lesson for tomorrow.
Thầy giáo giải thích bài học.
The teacher explains the lesson.
Tôi hầu như quên hết bài học.
I have almost forgotten the lesson.
Chúng ta đã rút ra bài học từ sai lầm đó.
We learned a lesson from that mistake.